depreciation rate

Học thuật
Thân thiện
depreciation rate

The accountant calculates the depreciation rate for the new office equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ khấu hao: Tỷ lệ phần trăm được sử dụng để tính toán giá trị giảm dần của một tài sản (như máy móc, thiết bị, phương tiện) theo thời gian do hao mòn, lỗi thời hoặc sử dụng.
    • Mức khấu hao: Con số cụ thể biểu thị tốc độ hoặc lượng giá trị bị khấu hao hàng năm của một tài sản, thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company uses a straight-line depreciation rate of 20% for its new computers. (Công ty áp dụng tỷ lệ khấu hao đường thẳng 20% cho các máy tính mới của họ.)
    • A higher depreciation rate means the asset loses its book value more quickly. (Một mức khấu hao cao hơn có nghĩa tài sản mất giá trị sổ sách nhanh hơn.)
    • Calculating the correct depreciation rate is important for accurate financial statements. (Việc tính toán tỷ lệ khấu hao chính xác quan trọng đối với các báo cáo tài chính đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accelerated depreciation rate": Tỷ lệ khấu hao nhanh, một phương pháp cho phép khấu hao tài sản với tỷ lệ cao hơn trong những năm đầu.

    • The government's tax incentive allows for an accelerated depreciation rate on green technology investments. (Ưu đãi thuế của chính phủ cho phép áp dụng tỷ lệ khấu hao nhanh đối với các khoản đầu công nghệ xanh.)
  • "Annual depreciation rate": Tỷ lệ khấu hao hàng năm.

    • The annual depreciation rate for the vehicle fleet is set at 25%. (Tỷ lệ khấu hao hàng năm cho đội xe được ấn địnhmức 25%.)
Biến thể từ gần giống
  • Depreciation (n): Sự khấu hao, sự giảm giá.

    • The depreciation of the machinery was recorded in the ledger. (Sự khấu hao của máy móc đã được ghi vào sổ cái.)
  • Depreciate (v): Khấu hao, giảm giá trị.

    • Most cars depreciate rapidly in the first few years. (Hầu hết ô tô đều khấu hao nhanh chóng trong vài năm đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Amortization rate (trong một số ngữ cảnh tài chính cụ thể): Tỷ lệ phân bổ/khấu hao.
  • Write-down rate: Tỷ lệ giảm giá trị (sổ sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "depreciation rate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "depreciation rate")

depreciation rate

The accountant calculates the depreciation rate for the new office equipment.

Noun
  1. tỷ lệ khấu hao
  2. mức khấu hao